Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

định sẵn; phân biệt; ngựa cái

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骘 có bộ 馬 (mã) biểu nghĩa và 陟 biểu âm; chữ hình thanh chỉ ngựa đực, sau mở rộng nghĩa sang 'đánh giá, bình định'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trắc": con ngựa (馬) leo cao (陟) — ẩn dụ phẩm cách cao vươn lên, được người đánh giá tốt.

Gương Hán-Việt

âm trắc (阴骘) — công đức ngầm, phúc báo kín đáo

Mở khoá kiến thức

Biết 骘 giúp hiểu khái niệm 阴骘 (âm trắc) trong đạo đức học Trung Quốc — làm việc tốt không cầu tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骘 (cổ thể: 騭) là chữ hình thanh với bộ 馬 và 陟 biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa đực; sau mở rộng sang 'đánh giá, định luận phẩm hạnh'. Thường gặp trong cụm 阴骘 (âm trắc: công đức kín đáo, phúc báo ngầm). Wiktionary không cung cấp phân tích đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阴骘文是古代劝善的重要著作。Yīn zhì wén shì gǔdài quànshàn de zhòngyào zhùzuò. thanh 1

    Âm Trắc Văn là tác phẩm khuyến thiện quan trọng thời cổ đại.

  • 做好事积阴骘,不求回报。Zuò hǎoshì jī yīnzhì, bù qiú huíbào. thanh 4

    Làm việc tốt tích đức ngầm, không cầu báo đáp.

  • 评骘人物是历史学家的工作。Píng zhì rénwù shì lìshǐxuéjiā de gōngzuò. thanh 2

    Bình giá nhân vật lịch sử là công việc của sử gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 马, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 马, có nét tương đồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.