Nghĩa tiếng Việt
định sẵn; phân biệt; ngựa cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骘 có bộ 馬 (mã) biểu nghĩa và 陟 biểu âm; chữ hình thanh chỉ ngựa đực, sau mở rộng nghĩa sang 'đánh giá, bình định'.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trắc": con ngựa (馬) leo cao (陟) — ẩn dụ phẩm cách cao vươn lên, được người đánh giá tốt.
Gương Hán-Việt
âm trắc (阴骘) — công đức ngầm, phúc báo kín đáo
Mở khoá kiến thức
Biết 骘 giúp hiểu khái niệm 阴骘 (âm trắc) trong đạo đức học Trung Quốc — làm việc tốt không cầu tiếng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骘 (cổ thể: 騭) là chữ hình thanh với bộ 馬 và 陟 biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa đực; sau mở rộng sang 'đánh giá, định luận phẩm hạnh'. Thường gặp trong cụm 阴骘 (âm trắc: công đức kín đáo, phúc báo ngầm). Wiktionary không cung cấp phân tích đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阴骘文是古代劝善的重要著作。
Âm Trắc Văn là tác phẩm khuyến thiện quan trọng thời cổ đại.
- 做好事积阴骘,不求回报。
Làm việc tốt tích đức ngầm, không cầu báo đáp.
- 评骘人物是历史学家的工作。
Bình giá nhân vật lịch sử là công việc của sử gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.