Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

xì xào, thì thầm; khe khẽ, se sẽ; chim kêu ríu rít; vâng, dạ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喳 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 查 (tra, bieu am). Chi tieng chim ket, tieng xi xao, tieng da thua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": mieng (口) xi xao nhu tra xet (查) — 喳喳 la tieng chim ket, tieng ri ram.

Gương Hán-Việt

Tra trong tra tra (喳喳 — tieng chim ket, xi xao)

Mở khoá kiến thức

Biet 喳 mo khoa: 叽叽喳喳 (tieng chim ket, on ao), 喳 (da, thua — tieng dap trong truyen co dien).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喳 la chu hinh thanh gom 口 (mieng) lam bieu nghia va 查 lam bieu am. Khong co glyph origin chi tiet trong Wiktionary. Nghia: tieng chim ket, xi xao; da, thua (tieng dap trong cac truyen Trung Quoc co dien). Chu tao muon, chua co nguon hoc thuat.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小鸟叽叽喳喳地叫个不停。Xiǎoniǎo jījī zhāzhā de jiào gè bùtíng. thanh 3

    Dan chim ket ren khong ngung.

  • 孩子们叽叽喳喳地说话。Háizimen jījī zhāzhā de shuōhuà. thanh 2

    Dam tre em xi xao chuyen tro.

  • 侍卫回答道:喳!Shìwèi huídá dào: Zhā! thanh 4

    Ve si dap: Thua vang!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • la thanh phan bieu am ben trong 喳, de nham

  • cung bo 口, cung chi am thanh, hinh dang tuong tu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.