Từ vựng tiếng Trung
zòng

Nghĩa tiếng Việt

bánh bột nếp

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粽 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 宗 (Tông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 xác định nghĩa liên quan đến gạo/thực phẩm; 宗 cung cấp âm đọc zòng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": 米 (gạo) + 宗 (tổ tông) — gạo gói lá dâng tổ tông trong lễ Đoan Ngọ, truyền thống ngàn năm.

Gương Hán-Việt

tông — 粽子 là bánh chưng/bánh ú trong văn hóa Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 粽 giúp nhận ngay 粽子 (bánh chưng kiểu Trung Hoa) và hiểu văn hóa Tết Đoan Ngọ mùng 5 tháng 5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粽 là chữ hình thanh: 米 (mễ) biểu nghĩa — gạo; 宗 (tông) biểu âm. Chữ chỉ bánh trưng/bánh chưng gói lá (粽子, zòngzi) — món ăn truyền thống dịp Tết Đoan Ngọ. Chữ tạo tương đối muộn; chưa thấy trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 端午节家家都包粽子。Duānwǔ Jié jiājiā dōu bāo zòngzi. thanh 1

    Tết Đoan Ngọ nhà nhà đều gói bánh chưng.

  • 这种粽子里面包着红豆和糯米。zhè zhǒng zòngzi lǐmiàn bāozhe hóngdòu hé nuòmǐ. thanh 4

    Loại bánh chưng này bên trong gói đậu đỏ và gạo nếp.

  • 他最喜欢吃咸肉粽子。tā zuì xǐhuān chī xián ròu zòngzi. thanh 1

    Anh ta thích ăn bánh chưng nhân thịt mặn nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zōng, 棕 là cây cọ — không liên quan nhưng đồng âm

  • cùng âm zōng, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.