Từ vựng tiếng Trung
sūn

Nghĩa tiếng Việt

(một thứ cỏ thơm)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荪 có bộ 艹 (tháu, cỏ/cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm sūn. Chữ hình thanh. Ảnh đại triện và tiểu triện. Chỉ loài cỏ thơm hoặc hoa diên vỹ (iris), dùng nhiều trong thơ Sở (Sở Từ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": cỏ 艹 thơm tôn quý — 荪 xuất hiện trong Sở Từ, ví người quân tử có đức hạnh như cỏ thơm.

Gương Hán-Việt

荪草 (tôn thảo) — cỏ thơm trong thơ cổ Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 荪 mở khoá hình ảnh thơ Sở Từ: cỏ thơm tượng trưng phẩm hạnh; tên người (荪 hay dùng đặt tên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荪 bigseal 1
Đại triện
荪 seal 1
Tiểu triện

荪 là chữ hình thanh với bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) chỉ loài thực vật thơm. Không có glyph origin chi tiết — nguồn anchor là null. Chữ xuất hiện trong thơ Sở Từ (楚辞) của Khuất Nguyên, tượng trưng cho người quân tử có phẩm hạnh thơm tho. Ảnh đại triện và tiểu triện cho thấy hình dạng cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 楚辞中常以荪草喻君子之德。Chǔ cí zhōng cháng yǐ sūn cǎo yù jūnzǐ zhī dé. thanh 3

    Trong Sở Từ thường dùng cỏ tôn để ví đức hạnh người quân tử.

  • 这个女孩名叫荪,寓意芬芳高洁。Zhège nǚhái míngjiào sūn, yùyì fēnfāng gāojié. thanh 4

    Cô bé tên Tôn, ngụ ý thơm tho thanh khiết.

  • 满地荪草,清香四溢。Mǎndì sūn cǎo, qīngxiāng sì yì. thanh 3

    Cỏ thơm phủ khắp mặt đất, hương thơm tỏa xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm sūn, 孙 là cháu; 荪 là cỏ thơm — dễ nhầm khi gõ

  • cùng bộ 艹, đều là cây cỏ trong thơ cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.