Nghĩa tiếng Việt
(một thứ cỏ thơm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荪 có bộ 艹 (tháu, cỏ/cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm sūn. Chữ hình thanh. Ảnh đại triện và tiểu triện. Chỉ loài cỏ thơm hoặc hoa diên vỹ (iris), dùng nhiều trong thơ Sở (Sở Từ).
Hán-Việt: tôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tôn": cỏ 艹 thơm tôn quý — 荪 xuất hiện trong Sở Từ, ví người quân tử có đức hạnh như cỏ thơm.
Gương Hán-Việt
荪草 (tôn thảo) — cỏ thơm trong thơ cổ Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 荪 mở khoá hình ảnh thơ Sở Từ: cỏ thơm tượng trưng phẩm hạnh; tên người (荪 hay dùng đặt tên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荪 là chữ hình thanh với bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) chỉ loài thực vật thơm. Không có glyph origin chi tiết — nguồn anchor là null. Chữ xuất hiện trong thơ Sở Từ (楚辞) của Khuất Nguyên, tượng trưng cho người quân tử có phẩm hạnh thơm tho. Ảnh đại triện và tiểu triện cho thấy hình dạng cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 楚辞中常以荪草喻君子之德。
Trong Sở Từ thường dùng cỏ tôn để ví đức hạnh người quân tử.
- 这个女孩名叫荪,寓意芬芳高洁。
Cô bé tên Tôn, ngụ ý thơm tho thanh khiết.
- 满地荪草,清香四溢。
Cỏ thơm phủ khắp mặt đất, hương thơm tỏa xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.