Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词Danh từ名词
zūn

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)

Âm Hán Việt

tôn

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 尊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

尊 = 酋 (Tù, bình rượu) + 寸 (Thốn, bàn tay). Chữ hội ý: hai tay nâng bình rượu lên dâng — đó là cử chỉ tôn kính. Nghĩa gốc 'cái chén dâng rượu', mở rộng thành 'tôn trọng, tôn quý, đáng kính'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词Danh từ名词

Chữ này làm động từ biểu thị sự tôn kính hoặc làm lượng từ cho pho tượng, khẩu pháo.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tôn': hai tay (寸) nâng bình rượu (酋) lên dâng — đó là cử chỉ 'tôn kính'.

Gương Hán-Việt

'Tôn' trong tôn trọng, tôn kính, tôn nghiêm, tôn quý, tự tôn, tôn giáo.

Mở khoá kiến thức

Biết 尊 mở khóa 尊重 (tôn trọng), 尊敬 (tôn kính), 尊严 (tôn nghiêm), 尊贵 (tôn quý), 自尊 (tự tôn), 自尊心 (tự tôn tâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尊 oracle 1
Giáp cốt văn
尊 bigseal 1
Đại triện
尊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 尊 là chữ hội ý: 酋 (bình rượu) + 寸 (tay) — hai tay dâng bình rượu kính cẩn. Nghĩa gốc 'cái bình tế' (tương đương 樽); mở rộng thành 'tôn kính, tôn quý'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要尊重老人。wǒmen yào zūnzhòng lǎorén. thanh 3

    Chúng ta phải tôn trọng người già.

  • 他是我最尊敬的老师。tā shì wǒ zuì zūnjìng de lǎoshī. thanh 1

    Thầy ấy là thầy giáo tôi tôn kính nhất.

  • 每个人都有尊严。měi gè rén dōu yǒu zūnyán. thanh 3

    Mỗi người đều có phẩm giá.

  • 他的自尊心很强。tā de zìzūnxīn hěn qiáng. thanh 1

    Lòng tự trọng của anh ấy rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遵 = 辶 + 尊; cùng âm 'zūn'; 遵 là 'tuân', 尊 là 'tôn'

  • 樽 = 木 + 尊; 樽 là 'tôn' (chén rượu), 尊 là 'tôn kính'

  • 酋 là phần trên của 尊; 酋 là 'tù trưởng', 尊 là 'tôn'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.