Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để phê phán thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
duy ngã độc tôn
Từng chữ
- 唯duychỉ có
- 我ngãtôi, tao
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他那种唯我独尊的态度让人反感。
Thái độ tự cao tự đại đó của anh ta khiến người ta phản cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.