Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ cuộc sống giàu sang, nhàn hạ, thường mang nghĩa tiêu cực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dưỡng tôn xứ, xử ưu
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
- 处xứ, xửnơi, chỗ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他从小养尊处优,吃不了苦。
Anh ấy từ nhỏ đã sống trong nhung lụa, không chịu được khổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.