Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé; tinh xảo; mịn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
細 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ mảnh) + 囟 (Tín, biểu âm); chữ hình thanh. Lưu ý: phần bên phải bị biến dạng thành hình tương tự 田 sau nhà Hán, nhưng không có quan hệ nghĩa với 田 (ruộng).
Hán-Việt: tới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế" (đọc thông thường) / dạng này đọc "tới": bộ Mịch (sợi tơ) nhỏ mịn — sợi tơ mảnh nhất là thứ "tế" nhất.
Gương Hán-Việt
"tế" trong tế nhị, tinh tế, tế bào (dạng phổ biến hơn); dạng này ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 細 mở khoá: 細心 (cẩn thận), 仔細 (tỉ mỉ), 細節 (chi tiết), 細小 (nhỏ nhắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) là thành phần biểu nghĩa — sợi tơ mảnh gợi ý nghĩa 'nhỏ, mịn, tinh tế'. 囟 là thành phần biểu âm. Sau thời Hán, phần biểu âm bị biến dạng thành hình dạng giống 田, nhưng đây là biến dạng chữ viết, không phải thay đổi ngữ nghĩa — 田 (ruộng) hoàn toàn vô quan hệ với 細.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的头发又細又长。
Tóc cô ấy vừa mảnh vừa dài.
- 请注意細节。
Xin hãy chú ý đến chi tiết.
- 他做事很仔細。
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.