Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh
Âm Hán Việt
toản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 21 nét
纉 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa (như nối sợi chỉ).
Loại từ & cách dùng
Dùng để chỉ hành động tiếp nối sự nghiệp hoặc công việc của người đi trước.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": nối dây (糸) tiếp tục, nhớ "toản" như nối sợi chỉ đứt lại để dệt tiếp.
Gương Hán-Việt
toản: hiếm trong tiếng Việt; liên quan đến "kế toản" (kế tục, tiếp nối).
Mở khoá kiến thức
Biết 纉 (toản) giúp đọc văn bản cổ về kế thừa dòng dõi, nối nghiệp tổ tiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 糸 gợi hình ảnh nối/xâu chuỗi. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa dòng dõi hoặc sự nghiệp.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纉承祖业,继往开来。
Kế 纉 thừa sự nghiệp ông cha, mở tương lai.
- 纉字义为继续承接,属糸部。
Chữ 纉 nghĩa kế thừa tiếp nối, thuộc bộ 糸.
- 古人重视纉续先祖之业。
Người xưa coi trọng việc 纉 tục sự nghiệp tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.