Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纉 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa (như nối sợi chỉ).
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": nối dây (糸) tiếp tục — nhớ "toản" như nối sợi chỉ đứt lại để dệt tiếp.
Gương Hán-Việt
toản — hiếm trong tiếng Việt; liên quan đến "kế toản" (kế tục, tiếp nối).
Mở khoá kiến thức
Biết 纉 (toản) giúp đọc văn bản cổ về kế thừa dòng dõi, nối nghiệp tổ tiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纉 không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 糸 gợi hình ảnh nối/xâu chuỗi. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa dòng dõi hoặc sự nghiệp. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纉承祖业,继往开来。
Kế 纉 thừa sự nghiệp ông cha, mở tương lai.
- 纉字义为继续承接,属糸部。
Chữ 纉 nghĩa kế thừa tiếp nối, thuộc bộ 糸.
- 古人重视纉续先祖之业。
Người xưa coi trọng việc 纉 tục sự nghiệp tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.