Nghĩa tiếng Việt
giam, nhốt, khoá chặt
Âm Hán Việt
toả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 12 nét
锁 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm phức tạp (𭕆, trong dạng cổ là 𧴪); chữ hình thanh. Vật bằng kim loại dùng để khóa — cái khóa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái khóa hoặc làm động từ chỉ hành động khóa cửa, khóa mục tiêu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: khóa
- /suǒ/khóa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toả": vật bằng kim loại (钅) buộc chặt — cái toả (khóa) giam giữ, phong toả, ngăn không cho thoát ra.
Gương Hán-Việt
toả trong 'phong toả' (phong tỏa, bao vây), 'liên toả' (chuỗi kết nối), 'toả định' (khóa lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 锁 (toả) mở khoá 封锁 (phong toả – phong tỏa), 连锁 (liên toả – chuỗi), 锁定 (toả định – khóa mục tiêu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 锁 (phồn thể 鎖) là hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 𧴪 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'cái khóa, khóa lại'. Dạng giản thể 锁 đơn giản hóa bộ 金 thành 钅. Chữ có dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把门锁好。
Vui lòng khóa cửa lại cẩn thận.
- 警察封锁了现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường.
- 这是一家连锁餐厅。
Đây là một nhà hàng chuỗi.
- 出门前请记得把门锁上。
Trước khi ra ngoài xin nhớ khóa cửa lại.
- 这把锁已经生锈打不开了。
Chiếc khóa này đã bị rỉ sét không mở ra được nữa.
- 他把重要的文件锁在柜子里。
Anh ấy khóa những tài liệu quan trọng trong tủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.