Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míngjiānglìsuǒ

Nghĩa tiếng Việt

danh lợi trói buộc con người

Âm Hán Việt

danh cương lợi toả

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

16 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sự cám dỗ của danh vọng và tiền bạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh cương lợi toả

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • cươngdây cương ngựa
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • toảgiam, nhốt, khoá chặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.