Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

dây cương ngựa

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缰 thuộc bộ 纟 (mịch, sợi dây), chỉ dây cương dùng để điều khiển ngựa. Glyph origin từ Wiktionary chỉ dẫn đến chữ phồn thể 韁. Không có cây thành phần đầy đủ từ anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": bộ sợi 纟 buộc vào ngựa — dây "cương" nắm trong tay người cưỡi.

Gương Hán-Việt

缰 trong 缰绳 (cương thằng — dây cương), 脱缰 (thoát cương — mất kiểm soát)

Mở khoá kiến thức

Biết 缰 mở khoá 缰绳 (dây cương), 脱缰之马 (ngựa sổ cương — mất kiểm soát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缰 là dạng giản thể của 韁, thuộc bộ 纟 (mịch, sợi). Wiktionary chỉ dẫn xem chữ phồn thể 韁 để tra glyph-origin. Chữ chỉ dây cương ngựa — vật dụng bằng vải/da để điều khiển ngựa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骑手拉紧缰绳控制马匹。qíshǒu lājǐn jiāngshéng kòngzhì mǎpǐ. thanh 2

    Người cưỡi ngựa kéo chặt dây cương để kiểm soát ngựa.

  • 他的情绪像脱缰的野马。tā de qíngxù xiàng tuōjiāng de yěmǎ. thanh 1

    Cảm xúc của anh ấy như ngựa hoang sổ cương.

  • 将军松开了战马的缰绳。jiāngjūn sōngkāile zhànmǎ de jiāngshéng. thanh 1

    Tướng quân buông cương chiến mã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiāng và cùng nghĩa kiểm soát/ranh giới

  • đồng âm jiāng, dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.