Nghĩa tiếng Việt
lụa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絲 = 糸 + 糸; chữ hội ý. Hai cuộn tơ (糸) kết hợp tượng trưng cho lụa — vải được se từ nhiều sợi tơ nhỏ.
Hán-Việt: tơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tơ": hai cuộn tơ (糸+糸) ghép lại — 絲 là lụa, sợi mảnh như tơ nhện hay dây đàn.
Gương Hán-Việt
"tơ" trong "tơ lụa" (絲綢), "tơ tằm" (蠶絲).
Mở khoá kiến thức
Biết 絲 (tơ) mở khoá: tơ lụa (絲綢), Con đường tơ lụa (絲綢之路), một tơ một hào (一絲一毫).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: hai bộ 糸 ghép tượng trưng hai cuộn tơ xoắn thành sợi lụa. Giáp cốt văn và kim văn đã có dạng này. Dạng phồn thể, giản thể là 丝.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件旗袍用真絲製成。
Chiếc sườn xám này làm từ lụa thật.
- 細如蠶絲的頭髮。
Mái tóc mảnh như tơ tằm.
- 絲綢之路連接東西方。
Con đường tơ lụa nối liền Đông và Tây.
- 一絲不苟地完成工作。
Hoàn thành công việc tỉ mỉ, không sai sót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.