Từ vựng tiếng Trung
qíng

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

情 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/tình cảm) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa 'tình cảm, cảm xúc'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tình": trong tâm (忄) xanh thanh (青) trong trẻo — chính là tình cảm thuần khiết, nên 情 nghĩa 'tình, cảm xúc'.

Gương Hán-Việt

'tình' trong 'tình yêu' (爱情), 'tình cảm' (感情), 'tình hình' (情况)

Mở khoá kiến thức

Nắm 情 mở khoá 爱情, 感情, 心情, 事情, 表情 — bộ từ chỉ cảm xúc và tình huống thiết yếu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

情 seal 1
Tiểu triện
情 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 情 là chữ hình thanh chuẩn: 心/忄 (tâm) làm nghĩa phù chỉ điều thuộc về tâm tư, 青 (thanh) làm thanh phù gợi âm. Hợp lại biểu thị 'cảm xúc, tình cảm phát ra từ trái tim'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我今天心情很好。wǒ jīn tiān xīn qíng hěn hǎo. thanh 3

    Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.

  • 这件事情很重要。zhè jiàn shì qing hěn zhòng yào. thanh 4

    Việc này rất quan trọng.

  • 他们的爱情很美。tā men de ài qíng hěn měi. thanh 1

    Tình yêu của họ rất đẹp.

  • 她的表情很奇怪。tā de biǎo qíng hěn qí guài. thanh 1

    Vẻ mặt cô ấy rất kỳ lạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'qǐng/qíng', cùng có 青 bên phải, dễ nhầm tự dạng

  • đồng thanh phù 青, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.