Nghĩa tiếng Việt
tình cảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
情 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/tình cảm) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa 'tình cảm, cảm xúc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tình": trong tâm (忄) xanh thanh (青) trong trẻo — chính là tình cảm thuần khiết, nên 情 nghĩa 'tình, cảm xúc'.
Gương Hán-Việt
'tình' trong 'tình yêu' (爱情), 'tình cảm' (感情), 'tình hình' (情况)
Mở khoá kiến thức
Nắm 情 mở khoá 爱情, 感情, 心情, 事情, 表情 — bộ từ chỉ cảm xúc và tình huống thiết yếu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 情 là chữ hình thanh chuẩn: 心/忄 (tâm) làm nghĩa phù chỉ điều thuộc về tâm tư, 青 (thanh) làm thanh phù gợi âm. Hợp lại biểu thị 'cảm xúc, tình cảm phát ra từ trái tim'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我今天心情很好。
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
- 这件事情很重要。
Việc này rất quan trọng.
- 他们的爱情很美。
Tình yêu của họ rất đẹp.
- 她的表情很奇怪。
Vẻ mặt cô ấy rất kỳ lạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.