Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các cụm từ chỉ việc nợ nần ân nghĩa hoặc quà cáp xã giao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tình
Từng chữ
- 人nhânngười
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ có nhiều nghĩa: tình cảm, ân tình giữa người với người; quà cáp, đền ơn; nể nang. Syn: 人情味 (tình người).
Câu ví dụ
- 他很讲人情
Anh ấy rất có tình cảm
- 这是一个人情
Đây là một ân tình
- 不要欠太多人情
Đừng nợ quá nhiều ân tình
- 人情往来很重要
Trao đổi ân tình rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 欠人情
nợ ân tình
- 讲人情
có tình cảm
- 人情往来
trao đổi ân tình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.