Từ vựng tiếng Trung
bìng

Nghĩa tiếng Việt

hợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

并 = 丷 + 开. Đây là giản thể gộp của 並/併, vốn vẽ hai người đứng cạnh nhau (hội ý).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bìng/hoàn toàn không

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": hai nét 丷 trên đầu chữ 开 — như hai người sánh vai cùng mở ra một việc, ghép lại làm một.

Gương Hán-Việt

tinh trong "thôn tinh" 吞並, "tinh hợp" 並合

Mở khoá kiến thức

Biết 并 mở khoá các từ về gộp, đồng thời và phủ định mạnh: 并且, 合并, 并非.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình gốc 並 trong giáp cốt vẽ hai người (立 + 立) sánh vai, biểu ý 'sánh đôi, cùng đứng'. Sau giản hoá thành 并 — vẫn giữ ý hai bên ghép lại. Từ đó sinh ra nghĩa hợp nhất, đồng thời, ngoài ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两家公司合并了。liǎng jiā gōng sī hé bìng le. thanh 3

    Hai công ty đã sáp nhập.

  • 我不饿,并且也不渴。wǒ bù è, bìng qiě yě bù kě. thanh 3

    Tôi không đói, hơn nữa cũng không khát.

  • 这并非我的本意。zhè bìng fēi wǒ de běn yì. thanh 4

    Đây không phải ý ban đầu của tôi.

  • 他们并肩工作。tā men bìng jiān gōng zuò. thanh 1

    Họ làm việc sát cánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīng, tự dạng đều có 丷 phía trên

  • viết thiếu 丷 thành 开 — sai chữ

  • phần phải có 并, dễ lẫn khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.