Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謏 thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 言 gợi liên quan đến ngôn ngữ, danh tiếng.
Hán-Việt: tiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiểu": bộ 言 (ngôn, lời) — 謏 gợi tiếng tăm nhỏ nhoi, tài học tầm thường — "謏才" (tiểu tài) là người học vấn hạn chế.
Gương Hán-Việt
"謏才" (tiểu tài) — người tài nhỏ; ít dùng trong Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 謏 giúp đọc văn bản tự khiêm trong văn học cổ: "謏才陋識" (tài mọn học hẹp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 謏 thuộc bộ 言 (lời nói), đọc xiǎo, nghĩa nhỏ nhoi/tầm thường (về danh tiếng hoặc tài năng). Có dạng tiểu triện lưu lại. Không có glyphOrigin Wiktionary chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謏才難當重任。
Tài nhỏ khó gánh trách nhiệm lớn.
- 自謙謏才者,反顯謙遜。
Người tự nhận tài mọn lại tỏ ra khiêm nhường.
- 謏為言部古字。
謏 là chữ cổ thuộc bộ 言.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.