Từ vựng tiếng Trung
xiǎo

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謏 thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 言 gợi liên quan đến ngôn ngữ, danh tiếng.

Hán-Việt: tiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiểu": bộ 言 (ngôn, lời) — 謏 gợi tiếng tăm nhỏ nhoi, tài học tầm thường — "謏才" (tiểu tài) là người học vấn hạn chế.

Gương Hán-Việt

"謏才" (tiểu tài) — người tài nhỏ; ít dùng trong Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 謏 giúp đọc văn bản tự khiêm trong văn học cổ: "謏才陋識" (tài mọn học hẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謏 seal 1
Tiểu triện

Chữ 謏 thuộc bộ 言 (lời nói), đọc xiǎo, nghĩa nhỏ nhoi/tầm thường (về danh tiếng hoặc tài năng). Có dạng tiểu triện lưu lại. Không có glyphOrigin Wiktionary chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謏才難當重任。xiǎo cái nán dāng zhòng rèn. thanh 3

    Tài nhỏ khó gánh trách nhiệm lớn.

  • 自謙謏才者,反顯謙遜。zì qiān xiǎo cái zhě, fǎn xiǎn qiānxùn. thanh 4

    Người tự nhận tài mọn lại tỏ ra khiêm nhường.

  • 謏為言部古字。xiǎo wéi yán bù gǔ zì. thanh 3

    謏 là chữ cổ thuộc bộ 言.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiǎo, cùng nghĩa nhỏ, dễ nhầm

  • cùng bộ 言, cùng vùng nghĩa khiêm tốn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.