Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

ngạch cửa; bậu cửa; bậc cửa

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榍 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Wiktionary mô tả hai nghĩa cổ điển: ngưỡng cửa/bậc cửa (threshold) và một loài cây được mô tả trong văn bản cổ. Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Có tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết" (ngưỡng cửa): bộ 木 (gỗ) — thanh gỗ nằm ngang ở bậc cửa dưới, người qua lại phải bước qua — biên giới của trong và ngoài.

Gương Hán-Việt

tiết trong "tiết thạch" (榍石) — tên khoáng vật sphene trong địa chất học

Mở khoá kiến thức

Biết 榍 giúp đọc hiểu văn bản kiến trúc cổ điển và có thể gặp trong tên khoáng vật tiếng Trung (榍石 = sphene).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榍 seal 1
Tiểu triện

榍 (âm xiè) theo Wiktionary: ngưỡng cửa, doorsill; bậc cửa dưới. Cũng chỉ một loài cây được ghi trong văn bản cổ. Bộ 木 biểu nghĩa liên quan đến gỗ/cây. Wiktionary không phân tích tự nguyên. Chữ có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代门槛又称为榍。Gǔdài ménkǎn yòu chēng wéi xiè. thanh 3

    Ngưỡng cửa thời cổ đại còn được gọi là 榍.

  • 榍石是一种含钛的硅酸盐矿物。Xièshí shì yī zhǒng hán tài de guīsuānyán kuàngwù. thanh 4

    Sphene là một khoáng vật silicat chứa titan.

  • 宾客进门须跨过榍子。Bīnkè jìn mén xū kuà guò xièzi. thanh 1

    Khách bước vào nhà phải bước qua ngưỡng cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiè, rất phổ biến (máy móc/cơ khí); dễ nhầm âm đọc

  • cùng bộ 木 và cùng liên quan đến đồ nội thất/kiến trúc cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.