Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

nông nổi; hẹp hòi

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谫 (phồn thể: 譾) có bộ 言 (ngôn — lời nói) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (jiǎn), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa: nông cạn, hẹp hòi, thiếu sâu sắc về học thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": bộ 言 (lời nói) + âm tiễn — 谫 là lời nói nông cạn, học thức hẹp hòi; nhớ: 言 mà tiễn cụt = nói chuyện thiếu chiều sâu.

Gương Hán-Việt

谫 (tiễn) — ít dùng hiện đại; gặp trong 譾陋 (tiễn lậu — nông cạn hèn kém), tự mô tả khiêm tốn

Mở khoá kiến thức

Biết 谫 giúp đọc các lời tự khiêm trong thư từ cổ đại khi tác giả tự nhận 'học thức nông cạn'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng 譾) ghi nghĩa: nông nổi, hẹp hòi (shallow, superficial) — từ văn học (literary). Bộ 言 (lời nói) gợi nghĩa lời lẽ nông cạn. Không có phân tích glyph cổ chi tiết hơn. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 在下才學谫陋,恕難從命。Zàixià cáixué jiǎnlòu, shù nán cóngmìng. thanh 4

    Kẻ hèn này học thức nông cạn, xin lượng thứ khó vâng lệnh.

  • 文章谫薄,難登大雅之堂。Wénzhāng jiǎnbó, nán dēng dàyǎ zhī táng. thanh 2

    Văn chương nông cạn, khó đứng trên sân khấu đại nhã.

  • 谫谫之見,不足採信。Jiǎnjiǎn zhī jiàn, bùzú cǎixìn. thanh 3

    Ý kiến nông cạn, không đáng tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa (nông cạn), âm jiǎn/qiǎn gần nhau

  • đồng âm jiǎn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.