Nghĩa tiếng Việt
ghi chú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笺 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu làm thẻ viết) + 戔 (biểu âm). Chữ hình thanh: ý tưởng thanh tre nhỏ dùng ghi chép, từ đó chỉ giấy tờ, thư từ.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tiên": thẻ tre (竹) nhỏ (戔) dùng viết thư — 便笺 là tờ ghi chú, 笺纸 là giấy viết thư đẹp.
Gương Hán-Việt
Tiên — trong 便笺 (tiện tiên: ghi chú), 笺注 (tiên chú: chú thích văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 笺 mở khoá 便笺 (giấy ghi chú), 笺注 (chú giải văn cổ), 信笺 (giấy viết thư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 戔 (biểu âm). Gốc chỉ thanh tre nhỏ dùng ghi chép; sau khi giấy ra đời, nghĩa mở rộng sang giấy viết thư, giấy trang trọng, ghi chú. Digital Shinjigen 2017 xác nhận ý nghĩa 'mảnh tre nhỏ' mở rộng sang 'nhãn hiệu' hay 'nhãn dán'. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在便笺上写下了留言。
Cô ấy ghi lại lời nhắn trên tờ ghi chú.
- 这本书有详细的笺注。
Cuốn sách này có chú thích chi tiết.
- 古人用信笺写诗传情。
Người xưa dùng giấy thư viết thơ bày tỏ tình cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.