Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

sông Tiên; gột rửa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湔 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 前 (Tiền, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ liên quan đến nước; 前 (qián) cho âm gần jiān. Nghĩa: rửa sạch, thanh tẩy; cũng là tên sông 湔江 ở Tứ Xuyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": 湔 = nước 氵 mang âm 前 (tiền) — dùng nước rửa sạch mọi vết nhơ trước khi bước tiếp.

Gương Hán-Việt

"tiên" — ít phổ biến; 湔雪 (tiên tuyết — rửa nhục) trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 湔 mở khoá: 湔雪 (jiānxuě — rửa nhục), 湔洗 (jiānxǐ — thanh tẩy), 湔江 (Jiān jiāng — sông Tiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湔 oracle 1
Giáp cốt văn
湔 seal 1
Tiểu triện
湔 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 湔 chủ yếu qua nghĩa và hợp thể. Cấu trúc hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + phần cho âm jiān. Nghĩa: rửa sạch, thanh tẩy (dùng trong văn ngôn). Từ 湔雪 nghĩa là rửa nhục. Cũng là tên sông 湔江 ở tỉnh Tứ Xuyên. Giáp cốt văn, Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他立志要湔雪前耻。Tā lìzhì yào jiānxuě qián chǐ. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm rửa nhục xưa.

  • 湔洗过的布料更柔软。Jiānxǐ guò de bùliào gèng róuruǎn. thanh 1

    Vải sau khi giặt sạch mềm mại hơn.

  • 湔江发源于四川盆地边缘。Jiān jiāng fāyuán yú Sìchuān péndi biānyuán. thanh 1

    Sông Tiên bắt nguồn từ rìa lưu vực Tứ Xuyên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa rửa, cùng bộ 氵, dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, âm qiǎn gần jiān khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.