Nghĩa tiếng Việt
giết hết, tiêu diệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歼 là giản thể của 殲: 歹 (Tồi, biểu nghĩa: chết chóc, tiêu diệt) + 千 (Thiên, biểu âm; thay cho 韱 phức tạp); chữ hình thanh. Nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn.
Hán-Việt: tiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêm": bộ Tồi (xương tàn, chết) + bộ Thiên (nghìn) — giết nghìn kẻ thù, tiêu diệt hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
歼 trong 歼灭 (tiêm diệt — tiêu diệt), 歼击机 (tiêm kích — máy bay chiến đấu)
Mở khoá kiến thức
Biết 歼 (tiêm) mở khoá: 歼灭 (tiêu diệt), 歼击机 (máy bay tiêm kích), 围歼 (bao vây tiêu diệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 歼 là giản thể của 殲: đơn giản hoá bộ âm 韱 thành 千. Hình thanh: 歹 (tồi, biểu nghĩa: chết chóc) + 韱→千 (biểu âm). Nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, không để một ai sống sót.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 敌军被全部歼灭。
Quân địch bị tiêu diệt hoàn toàn.
- 歼击机是空军的主力战机。
Máy bay tiêm kích là lực lượng chiến đấu chính của không quân.
- 这场战役采用了围歼战术。
Trận chiến này sử dụng chiến thuật bao vây tiêu diệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.