Nghĩa tiếng Việt
một giống cây bụi; cây đương quy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薜 = 艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 辟 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ nhiều loài cây: 薜荔 (dây leo thường xanh), đương quy (Angelica sinensis), v.v.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bộ Tháo (cây cỏ) + âm Tích — 薜 là loài dây leo tích tụ trên vách đá, xuất hiện nhiều trong thơ Khuất Nguyên.
Gương Hán-Việt
"tích" ít dùng độc lập; gặp trong 薜荔 (tích lệ — dây leo) trong Ly Tao của Khuất Nguyên
Mở khoá kiến thức
Biết 薜 giúp đọc Khuất Nguyên và thơ cổ: 薜荔 (dây leo quân tử), 薜衣 (áo dệt từ lá 薜).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艸 (cây cỏ) là thành phần biểu nghĩa, 辟 là thành phần biểu âm. Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. 薜 là tên gọi nhiều loài thực vật: 薜荔 (dây leo Ficus pumila hoặc cây điều lăng Kadsura), đương quy (vị thuốc), và một số loài cỏ nước. Trong thơ Khuất Nguyên, 薜荔 và 蕙草 là biểu tượng người quân tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薜荔是一种常绿攀援植物。
Cây 薜荔 là loài thực vật leo thường xanh.
- 屈原诗中常提到薜荔。
Thơ Khuất Nguyên thường nhắc đến 薜荔.
- 薜荔象征君子的高洁品德。
薜荔 tượng trưng cho phẩm hạnh thanh cao của người quân tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.