Nghĩa tiếng Việt
ghế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓆 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích cấu trúc hợp thể trong nguồn. Là dạng truyền thống/dị thể của 席 (tịch — chiếu). Có tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịch": cỏ (艸) dệt thành chiếu — nhớ "tịch" như "tịch thanh" (chiếu trải ngồi thiền).
Gương Hán-Việt
tịch — gặp trong "yến tịch" (tiệc, chỗ ngồi), "tịch" nghĩa chỗ ngồi, chiếu.
Mở khoá kiến thức
Biết 蓆/席 (tịch) mở khoá: 席位 (chỗ ngồi, ghế), 酒席 (tiệc rượu), 出席 (tham dự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓆 là dạng truyền thống của 席 (tịch). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích. Bộ 艸 biểu nghĩa vật liệu thực vật (cỏ, rơm dùng dệt chiếu). Nghĩa: chiếu, đệm bằng cỏ/cói. Có tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地上铺了一张蓆子,席地而坐。
Trải chiếu 蓆 xuống đất, ngồi dưới sàn.
- 古人以蓆铺地,显示简朴之风。
Người xưa dùng chiếu 蓆 lót đất, thể hiện lối sống giản dị.
- 蓆为席之异体,意义相同。
蓆 là dị thể của 席, nghĩa như nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.