Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

năm lần; gấp năm

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓰 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận nghĩa five-fold.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": chữ 蓰 mang bộ 艸 — như cây cỏ 倍蓰 sinh sôi "tỉ" lệ năm lần, cứ năm năm lại nhân lên gấp bội.

Gương Hán-Việt

tỉ trong "tỉ lệ" — âm tỉ của 蓰 gợi tỉ lệ nhân năm lần trong thương mại cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 蓰 giúp đọc văn kinh tế cổ: 倍蓰 (gấp bội, từ hai đến năm lần lợi nhuận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蓰 nghĩa là gấp năm lần (five-fold), thường dùng trong tổ hợp 倍蓰 (gấp bội đến năm lần). Wiktionary ghi nhận âm xǐ và nghĩa. Không có phân tích ngữ nguyên chi tiết về bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獲利倍蓰,商賈大喜。Huòlì bèixǐ, shānggǔ dà xǐ. thanh 4

    Lãi gấp nhiều lần, thương nhân vui mừng.

  • 倍蓰之利見於《孟子》。Bèixǐ zhī lì jiàn yú Mèngzǐ. thanh 4

    Lợi nhuận bội tỉ ghi trong sách Mạnh Tử.

  • 蓰字表示五倍之數。Xǐ zì biǎoshì wǔ bèi zhī shù. thanh 3

    Chữ 蓰 biểu thị số gấp năm lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm xǐ, dễ nhầm phát âm

  • cùng âm xǐ, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.