Nghĩa tiếng Việt
năm lần; gấp năm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓰 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận nghĩa five-fold.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ": chữ 蓰 mang bộ 艸 — như cây cỏ 倍蓰 sinh sôi "tỉ" lệ năm lần, cứ năm năm lại nhân lên gấp bội.
Gương Hán-Việt
tỉ trong "tỉ lệ" — âm tỉ của 蓰 gợi tỉ lệ nhân năm lần trong thương mại cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 蓰 giúp đọc văn kinh tế cổ: 倍蓰 (gấp bội, từ hai đến năm lần lợi nhuận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蓰 nghĩa là gấp năm lần (five-fold), thường dùng trong tổ hợp 倍蓰 (gấp bội đến năm lần). Wiktionary ghi nhận âm xǐ và nghĩa. Không có phân tích ngữ nguyên chi tiết về bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獲利倍蓰,商賈大喜。
Lãi gấp nhiều lần, thương nhân vui mừng.
- 倍蓰之利見於《孟子》。
Lợi nhuận bội tỉ ghi trong sách Mạnh Tử.
- 蓰字表示五倍之數。
Chữ 蓰 biểu thị số gấp năm lần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.