Nghĩa tiếng Việt
khóe mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眥 là chữ độc thể, bộ 目 (mắt) cho biết liên quan đến mắt. Không có phân tích hình-thanh rõ ràng từ Wiktionary. Chữ chỉ khóe mắt hoặc hốc mắt.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tì": mắt (目) nhìn kỹ vào khóe — nơi dễ tích tụ bụi và nước mắt ở góc trong ngoài.
Gương Hán-Việt
tì — gặp trong văn ngữ cổ điển: 睚眥 (nhai tì) nghĩa là giận dữ đến long mắt.
Mở khoá kiến thức
Biết 眥 (tì) giúp đọc thành ngữ 睚眥必報 — nhớ mối thù dù nhỏ như khóe mắt liếc nhìn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 眥. Chữ thuộc bộ 目 (mắt), chỉ vị trí khóe/hốc mắt. Có dạng tiểu triện. Âm Hán-Việt là tì (hay tễ). Chưa có nguồn học thuật chính thức về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 睚眥必报是形容极小的怨恨也要报复。
睚眥必報 dùng để chỉ những mối thù dù nhỏ cũng phải báo thù.
- 他目眥尽裂,愤怒到了极点。
Mắt hắn toét rộng, tức giận đến cực điểm.
- 古代医书中常提到内眥和外眥。
Sách y học cổ đại thường đề cập đến khóe mắt trong và khóe mắt ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.