Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khóe mắt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眥 là chữ độc thể, bộ 目 (mắt) cho biết liên quan đến mắt. Không có phân tích hình-thanh rõ ràng từ Wiktionary. Chữ chỉ khóe mắt hoặc hốc mắt.

Hán-Việt: tì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tì": mắt (目) nhìn kỹ vào khóe — nơi dễ tích tụ bụi và nước mắt ở góc trong ngoài.

Gương Hán-Việt

tì — gặp trong văn ngữ cổ điển: 睚眥 (nhai tì) nghĩa là giận dữ đến long mắt.

Mở khoá kiến thức

Biết 眥 (tì) giúp đọc thành ngữ 睚眥必報 — nhớ mối thù dù nhỏ như khóe mắt liếc nhìn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眥 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 眥. Chữ thuộc bộ 目 (mắt), chỉ vị trí khóe/hốc mắt. Có dạng tiểu triện. Âm Hán-Việt là tì (hay tễ). Chưa có nguồn học thuật chính thức về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睚眥必报是形容极小的怨恨也要报复。Yázì bì bào shì xíngróng jí xiǎo de yuànhèn yě yào bàofù. thanh 2

    睚眥必報 dùng để chỉ những mối thù dù nhỏ cũng phải báo thù.

  • 他目眥尽裂,愤怒到了极点。Tā mùzì jìn liè, fènnù dào le jí diǎn. thanh 1

    Mắt hắn toét rộng, tức giận đến cực điểm.

  • 古代医书中常提到内眥和外眥。Gǔdài yīshū zhōng cháng tídào nèizì hé wàizì. thanh 3

    Sách y học cổ đại thường đề cập đến khóe mắt trong và khóe mắt ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 眥, cùng nghĩa, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • bộ thủ của 眥, nhưng 目 là mắt nói chung còn 眥 chỉ khóe mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.