Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

biên giới

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陲 là chữ hình thanh: bộ 阜 (phụ) biểu nghĩa chỉ địa hình vùng biên giới núi đất; 垂 (thuỳ) biểu âm cung cấp âm đọc chuí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỳ": 阜 (đất dốc) + 垂 (thuỳ, biểu âm) — biên giới 陲 là vùng đất "thuỳ" xuống ở rìa ngoài lãnh thổ, xa xôi hiu quạnh.

Gương Hán-Việt

thuỳ trong "biên thuỳ" (边陲 — vùng biên giới, miền biên cương)

Mở khoá kiến thức

Biết 陲 giúp đọc từ 边陲 (biên thuỳ) trong thơ Đường và văn bản địa lý lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陲 seal 1
Tiểu triện

陲 là chữ hình thanh gồm 阜 (phụ, gò đất/núi, biểu nghĩa) + 垂 (thuỳ, biểu âm). Nghĩa là biên giới, vùng biên cương. Gặp trong thơ Đường và văn cổ trong từ 边陲 (biên thuỳ — vùng biên giới).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 边陲小镇风景秀美。Biān chuí xiǎozhèn fēngjǐng xiùměi. thanh 1

    Thị trấn nhỏ vùng biên giới có cảnh sắc tươi đẹp.

  • 将士们守卫边陲,保家卫国。Jiàngshìmen shǒuwèi biānchuí, bǎojiā wèiguó. thanh 4

    Tướng sĩ bảo vệ biên cương, giữ nhà vệ quốc.

  • 南山陲是诗人隐居之地。Nán shān chuí shì shīrén yǐnjū zhī dì. thanh 2

    Chân núi Nam Sơn là nơi ẩn cư của thi nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 是âm phù của 陲, hình dạng gần nhau

  • cùng âm chuí, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.