Nghĩa tiếng Việt
màu của kim loại hoặc khoáng vật ánh vào không khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锖 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là chữ liên quan kim loại; 青 cho âm đọc gần với qiāng.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương" (ánh kim loại): 金 (kim) + 青 (xanh thanh) — lớp xỉn xanh trên đồng/kim loại sau khi để lâu ngoài không khí.
Gương Hán-Việt
錆色 (thương sắc) = màu xỉn kim loại
Mở khoá kiến thức
Biết 锖 nhận diện thuật ngữ 錆色 chỉ màu oxid hoá của kim loại trong văn bản kỹ thuật/nghệ thuật Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng 錆), 锖 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 青 (biểu âm). Chỉ màu sắc xỉn, ánh xanh lam của bề mặt kim loại hay khoáng vật khi tiếp xúc không khí (patina/tarnish).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铜器表面出现锖色。
Bề mặt đồ đồng xuất hiện màu xỉn kim loại.
- 这把古剑布满锖迹。
Thanh kiếm cổ này phủ đầy vết xỉn.
- 锖色给金属带来独特的美感。
Màu xỉn mang lại vẻ đẹp độc đáo cho kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.