Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

màu của kim loại hoặc khoáng vật ánh vào không khí

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锖 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là chữ liên quan kim loại; 青 cho âm đọc gần với qiāng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương" (ánh kim loại): 金 (kim) + 青 (xanh thanh) — lớp xỉn xanh trên đồng/kim loại sau khi để lâu ngoài không khí.

Gương Hán-Việt

錆色 (thương sắc) = màu xỉn kim loại

Mở khoá kiến thức

Biết 锖 nhận diện thuật ngữ 錆色 chỉ màu oxid hoá của kim loại trong văn bản kỹ thuật/nghệ thuật Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng 錆), 锖 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 青 (biểu âm). Chỉ màu sắc xỉn, ánh xanh lam của bề mặt kim loại hay khoáng vật khi tiếp xúc không khí (patina/tarnish).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铜器表面出现锖色。tóngqì biǎomiàn chūxiàn qiāng sè. thanh 2

    Bề mặt đồ đồng xuất hiện màu xỉn kim loại.

  • 这把古剑布满锖迹。zhè bǎ gǔ jiàn bùmǎn qiāng jì. thanh 4

    Thanh kiếm cổ này phủ đầy vết xỉn.

  • 锖色给金属带来独特的美感。qiāng sè gěi jīnshǔ dàilái dútè de měigǎn. thanh 1

    Màu xỉn mang lại vẻ đẹp độc đáo cho kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ kim, tả vẻ sáng bóng kim loại — đối nghĩa với xỉn

  • thành phần biểu âm bên trong, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.