Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách, phạt; lỗi lầm; biến khí

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謪 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 商 (Thương, biểu âm, đọc shāng); chữ hình thanh. Nghĩa: dùng lời mà khiển trách, luận tội.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": dùng lời (言) mà "thương" lượng tội trạng — khiển trách công khai.

Gương Hán-Việt

thương — trong "謪責" (thương trách): lời khiển trách

Mở khoá kiến thức

Biết 謪 giúp đọc văn bản pháp lý cổ điển mô tả hình phạt và lời buộc tội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 謪 = 言 (biểu nghĩa) + 商 (biểu âm), chữ hình thanh. Wiktionary dẫn sang 商 như một dạng biến thể. Nghĩa là khiển trách bằng lời, chỉ ra lỗi lầm. Phiên âm Middle Chinese: ʃɨɐŋ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 官员因失职而遭謪责。guānyuán yīn shīzhí ér zāo shāngzé. thanh 1

    Quan viên vì sơ suất mà bị khiển trách.

  • 謪字与言部其他字一同记录刑罚。shāng zì yǔ yán bù qítā zì yītóng jìlù xíngfá. thanh 1

    Chữ 謪 cùng các chữ bộ 言 khác ghi lại hình phạt.

  • 古代法典中有謪罚之记。gǔdài fǎdiǎn zhōng yǒu shāngfá zhī jì. thanh 3

    Pháp điển cổ đại có ghi hình thức khiển trách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 謪, cùng âm shāng

  • cùng âm shāng, bộ khác (亻), nghĩa khác (thương tích)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.