Nghĩa tiếng Việt
một buổi; một chặp; buổi trưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晌 là chữ hình thanh: 日 (Nhật) biểu nghĩa chỉ mặt trời, thời gian trong ngày; 向 (Hướng) biểu âm. Nghĩa là buổi trưa, một khoảng thời gian trong ngày.
Hán-Việt: thưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thưởng": mặt trời (日) hướng (向 hướng) cao nhất — đỉnh trưa, buổi giữa ngày.
Gương Hán-Việt
thưởng trong 晌午 (thưởng ngọ — buổi trưa), 半晌 (bán thưởng — nửa buổi, một lúc)
Mở khoá kiến thức
Biết 晌 mở khoá: 晌午, 半晌, 晌饭 — nhóm từ chỉ thời điểm trong ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晌 vốn viết là 曏. Gồm 日 (biểu nghĩa: mặt trời, thời gian) và 向 (biểu âm). Nghĩa là buổi trưa, nửa ngày, hoặc khoảnh khắc ngắn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晌午了,该吃午饭了。
Đến trưa rồi, đến giờ ăn cơm rồi.
- 他想了半晌才回答。
Anh ấy suy nghĩ một lúc mới trả lời.
- 大家歇晌后继续干活。
Mọi người nghỉ trưa xong rồi tiếp tục làm việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.