Từ vựng tiếng Trung
shǎng

Nghĩa tiếng Việt

một buổi; một chặp; buổi trưa

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晌 là chữ hình thanh: 日 (Nhật) biểu nghĩa chỉ mặt trời, thời gian trong ngày; 向 (Hướng) biểu âm. Nghĩa là buổi trưa, một khoảng thời gian trong ngày.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thưởng": mặt trời (日) hướng (向 hướng) cao nhất — đỉnh trưa, buổi giữa ngày.

Gương Hán-Việt

thưởng trong 晌午 (thưởng ngọ — buổi trưa), 半晌 (bán thưởng — nửa buổi, một lúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 晌 mở khoá: 晌午, 半晌, 晌饭 — nhóm từ chỉ thời điểm trong ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 晌 vốn viết là 曏. Gồm 日 (biểu nghĩa: mặt trời, thời gian) và 向 (biểu âm). Nghĩa là buổi trưa, nửa ngày, hoặc khoảnh khắc ngắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晌午了,该吃午饭了。Shǎngwǔ le, gāi chī wǔfàn le. thanh 3

    Đến trưa rồi, đến giờ ăn cơm rồi.

  • 他想了半晌才回答。Tā xiǎng le bàn shǎng cái huídá. thanh 1

    Anh ấy suy nghĩ một lúc mới trả lời.

  • 大家歇晌后继续干活。Dàjiā xiē shǎng hòu jìxù gànhuó. thanh 4

    Mọi người nghỉ trưa xong rồi tiếp tục làm việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 向 nghĩa là hướng, phía

  • cùng bộ 日, dễ nhầm dạng; 晃 nghĩa là lung lay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.