Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

chợt, chớp nhoáng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倏 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 攸 (biểu âm) và 犬 (biểu nghĩa — con chó chạy nhanh). Dạng viết hiện tại phân tích thành 亻+夂+犬 nhưng cấu trúc gốc là 攸+犬. Nghĩa là đột ngột, chớp nhoáng như chó vụt qua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thúc": con chó (犬) vụt qua mắt — chớp nhoáng, đột ngột như bóng chó chạy qua.

Gương Hán-Việt

thúc trong 倏忽 (thúc hốt — chợt, bỗng nhiên), 倏然 (thúc nhiên — đột ngột)

Mở khoá kiến thức

Biết 倏 mở khoá: 倏忽, 倏然, 倏地 — nhóm từ văn ngôn chỉ sự nhanh chóng bất ngờ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倏 seal 1倏 seal 2
Tiểu triện
倏 liushutong 1倏 liushutong 2倏 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 倏 là chữ hình thanh gồm 攸 (biểu âm) và 犬 (biểu nghĩa: chó — chạy rất nhanh). Nghĩa là đột ngột, chớp nhoáng. Dạng tiểu triện và lục thư thông đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时间倏忽而过,转眼已是深秋。Shíjiān shūhū ér guò, zhuǎnyǎn yǐ shì shēnqiū. thanh 2

    Thời gian vụt trôi, ngoảnh lại đã là cuối thu.

  • 倏地,一道闪光划过天空。Shū de, yī dào shǎnguāng huà guò tiānkōng. thanh 1

    Bỗng nhiên, một tia sáng vút qua bầu trời.

  • 他倏然转身,消失在人群中。Tā shūrán zhuǎnshēn, xiāoshī zài rénqún zhōng. thanh 1

    Anh ta đột ngột quay người, biến mất vào đám đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng viết có nét tương tự, dễ nhầm khi viết tay

  • cũng có bộ 亻 và nét dưới, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.