Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

vâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

承 = 卩 (Tiết, người quỳ) + 廾 (Củng, hai bàn tay nâng đỡ) + 手 (Thủ, thêm vào sau). Đây là chữ hội ý: hai tay nâng đỡ một người quỳ — tức là đỡ lấy, gánh vác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thừa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thừa": hai tay (廾) đỡ lấy người quỳ (卩), thêm 手 (tay) cho rõ nghĩa — đỡ lấy, gánh vác; nên 承 mang nghĩa 'thừa nhận, kế thừa, gánh vác'.

Gương Hán-Việt

'thừa' trong 'kế thừa', 'thừa nhận', 'thừa kế'

Mở khoá kiến thức

Nắm 承 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 承担, 承认, 承包, 承诺, 继承, 承受.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

承 oracle 1
Giáp cốt văn
承 bronze 1
Kim văn
承 bigseal 1
Đại triện
承 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 承 là chữ hội ý ghép 卩 (tiết — người quỳ) và 廾 (củng — hai bàn tay) — hai tay nâng đỡ một người. Trong tiểu triện, 手 (thủ — bàn tay) được thêm vào để nhấn mạnh thao tác đỡ. So sánh với 丞 (thừa — phó, người đỡ chính). Từ nghĩa gốc 'đỡ lấy' phái sinh thành 'gánh vác, thừa nhận, kế thừa, vâng theo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他承担了所有责任。tā chéngdān le suǒyǒu zérèn. thanh 1

    Anh ấy gánh vác mọi trách nhiệm.

  • 她承认了错误。tā chéngrèn le cuòwù. thanh 1

    Cô ấy đã thừa nhận lỗi sai.

  • 他继承了父亲的事业。tā jìchéng le fùqīn de shìyè. thanh 1

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.

  • 我承诺会准时到。wǒ chéngnuò huì zhǔnshí dào. thanh 3

    Tôi cam kết sẽ đến đúng giờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丞 cũng nghĩa 'đỡ, phụ trợ', cùng Hán-Việt 'thừa', dễ lẫn

  • đồng âm chéng, lại liên quan ý 'thành/hoàn thành', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.