Nghĩa tiếng Việt
襥
Âm Hán Việt
thu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 走
- Số nét
- 16 nét
趥 có bộ 走 (tẩu, đi bộ, chạy), gợi ý liên quan đến chuyển động. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm động từ chỉ hành động đi nhanh hoặc thu dọn đồ đạc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": bộ 走 (tẩu, chạy) — chữ "thu" này mang dáng vẻ chuyển động, nghĩa cụ thể chưa được sách cổ ghi rõ.
Gương Hán-Việt
thu — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 趥 giúp nhận diện chữ hiếm liên quan đến chuyển động trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趥 có bộ 走 (tẩu, đi), gợi ý chuyển động. Wiktionary ghi nhận phát âm qiū/cù nhưng không có định nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật về nghĩa và cấu tạo chính xác.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趥字含义尚不明确。
Nghĩa của chữ 趥 chưa được xác định rõ.
- 趥属于走部。
趥 thuộc bộ 走.
- 趥字形义不详。
Hình và nghĩa chữ 趥 chưa rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.