Nghĩa tiếng Việt
đau đớn; quá mức
Âm Hán Việt
thống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 12 nét
痛 = 疒 (Nạch: bệnh) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — đau ốm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả cảm giác đau đớn thể xác hoặc tinh thần.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tòng/đau; đau đớn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thống": bộ bệnh 疒 ôm lấy 甬 — nằm bẹp trên giường bệnh, đó là 'thống' (đau đớn).
Gương Hán-Việt
thống trong "đau đớn" 痛苦, "thống khổ" 痛苦
Mở khoá kiến thức
Biết 痛 mở khoá nhóm từ: 痛苦, 头痛, 肚子痛, 痛快, 心痛.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痛 là chữ hình thanh: 疒 (giường bệnh, dấu bệnh tật) cho nghĩa, 甬 cho âm tòng. Nghĩa gốc 'đau đớn', mở rộng thành 'đau khổ, hết sức (đau nhức)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我头痛得厉害。
Tôi đau đầu dữ dội.
- 他经历了很多痛苦。
Anh ấy trải qua nhiều đau khổ.
- 我们玩得很痛快。
Chúng tôi chơi rất thoải mái.
- 听到这个消息我很心痛。
Nghe tin này tôi rất đau lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.