Nghĩa tiếng Việt
thoả đáng, ổn, yên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妥 là chữ hội ý: 爪/爫 (trảo, bàn tay từ trên xuống) + 女 (nữ, người phụ nữ) — hình ảnh bàn tay vỗ về, an ủi người phụ nữ. Từ đó, 妥 mang nghĩa thoả đáng, yên ổn, ổn thỏa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuǒ/sẵn sàng, được giải quyết
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoả": bàn tay 爫 nhẹ nhàng đặt lên 女 (người) — vỗ về an ủi, mọi việc đều thoả đáng, ổn thỏa.
Gương Hán-Việt
"thoả" trong "thoả đáng", "thỏa thuận"; lưu ý dạng slug là "thoa"
Mở khoá kiến thức
Biết 妥 (thoả) giúp nhận ra: 妥当 (thoả đáng), 妥协 (thoả hiệp), 妥善 (khéo léo, chu đáo), 不妥 (không ổn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 妥 là chữ hội ý (会意): 爪 (trảo, bàn tay) kết hợp với 女 (nữ, người phụ nữ) — bàn tay vỗ về, an ủi và xoa dịu người phụ nữ. Đây là dạng ban đầu của 綏 (tuy, an ủi, làm dịu). Giáp cốt văn và kim văn đều thể hiện hình ảnh này. Nghĩa phát triển thành thoả đáng, ổn thỏa, an toàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个方案很妥当。
Phương án này rất thoả đáng.
- 双方终于达成了妥协。
Hai bên cuối cùng đã đạt được thoả hiệp.
- 这件事处理得很妥善。
Việc này được xử lý rất chu đáo.
- 你觉得这样做妥吗?
Bạn thấy làm vậy có ổn không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.