Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bù*tuǒ不

Nghĩa tiếng Việt

Không ổn, không thỏa đáng, không phù hợp

Âm Hán Việt

bất thoả

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ trong câu để đánh giá một hành vi, quyết định hoặc sự việc chưa hợp lý

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất thoả

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 妥thoảthoả đáng, ổn, yên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你这样做有点不妥。Nǐ zhèyàng zuò yǒudiǎn bù tuǒ. thanh 3
  • 这个建议似乎有些不妥。Zhège jiànyì sìhū yǒuxiē bù tuǒ. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.