Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

nghe

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聽 gốc là hội ý 𦔻: 耳 (Nhĩ, tai) + 口 (Khẩu, miệng) — lắng nghe. Về sau được viết lại dạng hình thanh: 𡈼 (biểu âm) + 耳 (biểu nghĩa) + 㥁 (biểu nghĩa). Chữ giản thể 听 hoàn toàn không liên quan — vốn nghĩa là mỉm cười. Hai loại hội ý và hình thanh đều tồn tại trong lịch sử.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thính": tai (耳) lắng nghe miệng (口) người nói — chữ Thính mang ý nghĩa lắng nghe chăm chú, hiểu và tuân theo.

Gương Hán-Việt

thính — tiếng Việt dùng qua "thính giác" (giác quan nghe), "nghe thính" (nghe thoáng); dạng giản thể 听 rất phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 聽 mở khoá từ về lắng nghe: 聽說 (nghe nói), 聽覺 (thính giác), 聽從 (nghe theo), 傾聽 (lắng nghe chăm chú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聽 oracle 1聽 oracle 2聽 oracle 3聽 oracle 4
Giáp cốt văn
聽 bronze 1
Kim văn
聽 seal 1
Tiểu triện

聽 gốc là hội ý 𦔻 (耳+口 — tai và miệng = nghe). Theo Wiktionary, sau đó được cải viết theo dạng hình thanh với 𡈼 biểu âm, 耳 và 㥁 biểu nghĩa. Chữ giản thể 听 vốn là chữ khác (nghĩa mỉm cười), không liên quan nguồn gốc. Giáp cốt văn và kim văn xác nhận dạng hội ý ban đầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請大家安靜,聽老師講課。qǐng dàjiā ānjìng, tīng lǎoshī jiǎngkè. thanh 3

    Mọi người im lặng, lắng nghe thầy giáo giảng bài.

  • 我聽說他要回國了。wǒ tīngshuō tā yào huíguó le. thanh 3

    Tôi nghe nói anh ấy sắp về nước.

  • 她有良好的音樂聽覺。tā yǒu liánghǎo de yīnyuè tīngjué. thanh 1

    Cô ấy có thính giác âm nhạc tốt.

  • 傾聽他人的意見是一種美德。qīngtīng tārén de yìjiàn shì yī zhǒng měidé. thanh 1

    Lắng nghe ý kiến người khác là một đức tính tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể dùng thay 聽 trong văn bản hiện đại, nhưng nguồn gốc khác hoàn toàn

  • cùng âm tíng, nghĩa dừng lại — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.