Nghĩa tiếng Việt
sắt, Fe
Âm Hán Việt
thiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 10 nét
铁 (phồn thể 鐵) = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 失 (Thất, biểu âm trong bản giản thể); chữ hình thanh — một loại kim loại đen, đó là sắt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ kim loại sắt hoặc làm tính từ chỉ tính chất cứng rắn, kiên quyết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
铁 có nghĩa bóng: cứng, vững, không thể thay đổi. 铁定 (tiědìng) chắc chắn, 铁心 (tiěxīn) đã quyết tâm. Phân biệt 钢 (gāng - gang thép) cứng hơn 铁.
- /tiě/sắt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiết": kim loại 钅 không cho 'thất' 失 mất đi — đó là sắt, cứng cáp, bền chắc.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'thiết kỵ', 'thiết đạo' (đường sắt), 'thiết khí', 'gang thép như thiết'.
Mở khoá kiến thức
Biết 铁 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sắt thép và sự cứng rắn: thiết đạo, thiết khí, thiết thạch, kiên thiết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鐵 (giản thể 铁) là chữ hình thanh: bộ 金 (giản hoá thành 钅) cho nghĩa kim loại, 戜/失 cho âm. Nghĩa gốc 'sắt — kim loại đen' (Fe), mở rộng nghĩa bóng 'cứng, vững chắc, không thể thay đổi' (铁定, 铁心).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我坐地铁去公司。
Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.
- 这是铁做的。
Cái này làm bằng sắt.
- 他的意志像铁一样硬。
Ý chí anh ấy cứng như sắt.
- 铁路很长。
Đường sắt rất dài.
- 这个桌子是铁做的。
- 他很坚强,像铁一样。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.