Từ vựng tiếng Trung
tiē

Nghĩa tiếng Việt

tấm thiếp, tấm thiệp

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帖 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn — vật phẳng) + 占 (Chiêm, biểu âm, âm tiē); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếp": miếng vải (巾) nhỏ đặt ngay ngắn (占) — tờ thiếp phẳng mỏng, gửi lời mời.

Gương Hán-Việt

"thiếp" trong 请帖 (thỉnh thiếp — thiếp mời) và 帖子 (thiếp tử — bài viết, thư mục).

Mở khoá kiến thức

Biết 帖 (thiếp) mở khoá 请帖 (thiếp mời) và 帖子 (bài đăng trên mạng) — từ cả truyền thống lẫn hiện đại ở HSK.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 帖 là chữ hình thanh: 巾 biểu nghĩa khăn vải vuông, 占 biểu âm. Nghĩa gốc có thể là tấm vật phẳng; từ đó mở rộng sang nhiều nghĩa: thiếp mời, vâng lời (phục tùng như vải mềm), sách chép chữ mẫu (thiệp học). Chữ đa âm: tiē (phục tùng), tiě (thiếp mời), tiè (sách chép mẫu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她收到了婚礼请帖。Tā shōudào le hūnlǐ qǐngtiě. thanh 1

    Cô ấy nhận được thiếp mời đám cưới.

  • 他在网上发了一个帖子,问大家的意见。Tā zài wǎngshàng fā le yīgè tiězi, wèn dàjiā de yìjiàn. thanh 1

    Anh ấy đăng một bài trên mạng, hỏi ý kiến mọi người.

  • 书法班的学生每天练习临帖。Shūfǎ bān de xuéshēng měitiān liànxí lín tiè. thanh 1

    Học sinh lớp thư pháp mỗi ngày luyện viết theo mẫu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tiē và nghĩa gần (dán, gắn chặt) — rất dễ nhầm

  • đồng âm tiě, nghĩa là sắt — khác hoàn toàn nhưng đồng âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.