Nghĩa tiếng Việt
nhìn kỹ
Âm Hán Việt
thị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 8 nét
视 (Thị) là giản thể của 視, ghép 礻(示, biểu âm) + 见 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn); chữ hình thanh, nghĩa "nhìn, quan sát".
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động nhìn, quan sát hoặc coi trọng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": bộ Thị 礻(gợi âm) cạnh 见 (Kiến, mắt nhìn) — đưa mắt mà "nhìn, quan sát".
Gương Hán-Việt
"thị" trong "thị lực", "truyền hình" (电视: điện thị), "coi trọng" (重视).
Mở khoá kiến thức
Biết 视 (thị) mở khoá: thị lực, điện thị (电视, TV), trọng thị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 视 là dạng giản thể của 視 (bộ 見 rút thành 见). Chữ 視 là hình thanh, ghép 示 (礻, biểu âm) với 見 (nhìn, thấy — biểu nghĩa), nghĩa là "nhìn kỹ, quan sát".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天看电视。
Mỗi ngày tôi xem ti vi.
- 他的视力很好。
Thị lực của anh ấy rất tốt.
- 我们很重视这件事。
Chúng tôi rất coi trọng việc này.
- 晚上有电视吗?
Buổi tối có ti vi không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.