Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

buông dây cung

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弛 = 弓(Cung, biểu nghĩa: cái cung) + 也(Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ cung gợi hành động buông dây cung ra, 也 cho âm đọc gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỉ": cái cung (弓) được buông lỏng (也) — thỉ là thư giãn, nới dây cung ra sau trận chiến.

Gương Hán-Việt

thỉ — ít dùng độc lập, thường trong "thỉ hoãn" (弛缓, nới lỏng), "phóng thỉ" (放弛)

Mở khoá kiến thức

Biết 弛 mở khoá: 松弛 (thư giãn, yếu đi), 弛缓 (nới lỏng, giảm nhẹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弛 bigseal 1
Đại triện
弛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 弛 là chữ hình thanh: 弓 (cung) biểu nghĩa + 也 biểu âm. Nghĩa gốc: buông lỏng dây cung sau khi dùng — từ đó mở rộng nghĩa thư giãn, nới lỏng (như trong 松弛). Dạng tiểu triện và đại triện đã xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动后肌肉需要松弛。yùndòng hòu jīròu xūyào sōngchí. thanh 4

    Sau khi tập thể dục, cơ bắp cần được thư giãn.

  • 精神松弛有助于恢复。jīngshén sōngchí yǒuzhù yú huīfù. thanh 1

    Tinh thần thư giãn giúp ích cho việc hồi phục.

  • 这条规定已经弛缓了许多。zhè tiáo guīdìng yǐjīng chíhuǎn le xǔduō. thanh 4

    Quy định này đã được nới lỏng đi nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chí, nghĩa phi ngựa/chạy nhanh, khác bộ thủ

  • cùng âm chí, nghĩa ao hồ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.