Nghĩa tiếng Việt
súc miệng; xói mòn; giặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漱 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 氵(thủy, nước) + 欶/束 hoặc phần biểu âm khác, nhiều khả năng là hình thanh với bộ thủy biểu nghĩa nước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác.
Hán-Việt: thấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấu": nước (氵) thấu vào miệng rồi nhổ ra — thấu là súc miệng, làm sạch răng miệng.
Gương Hán-Việt
thấu — ít gặp độc lập, trong "thấu khẩu" (漱口, súc miệng)
Mở khoá kiến thức
Biết 漱 mở khoá: 漱口 (súc miệng), 漱口水 (nước súc miệng), 含漱 (ngậm súc miệng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 漱 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, bộ 氵(nước) biểu nghĩa, nghĩa gốc: súc miệng, làm sạch miệng bằng nước. Cũng có nghĩa xói mòn (nước chảy mãi mòn đá). chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 刷牙后要漱口。
Sau khi đánh răng cần súc miệng.
- 这款漱口水味道很清爽。
Loại nước súc miệng này có vị rất sảng khoái.
- 早晚要认真漱口。
Sáng tối phải súc miệng kỹ lưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.