Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tấm (vải); đơn lẻ

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匹 = 匚 (Phương, biểu nghĩa: hình hộp gợi cuộn vải) + 儿 (Nhân, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ phận phương gợi nghĩa (cuộn vải dệt), nhân cho âm. Tuy nhiên nguồn gốc thực sự vẫn còn tranh luận: có thuyết cho là tượng hình nếp gấp vải, có thuyết là một nửa chữ 丙 (hai con ngựa) nghĩa là một con ngựa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //từ đo lường cho ngựa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thất": chữ 匹 vừa đếm ngựa vừa đo vải — một 匹 ngựa phi ngang một 匹 lụa dài, hai thứ thất (mất đi vẻ đơn lẻ) khi ghép đôi.

Gương Hán-Việt

匹 trong 匹配 (thất phối — tương xứng), dù tiếng Việt dùng 'phối hợp' hay 'tương xứng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 匹 mở khoá: 匹配 (pǐpèi — khớp, tương xứng), đơn vị đếm ngựa/vải trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匹 bronze 1
Kim văn
匹 silk 1
Bạch thư
匹 bigseal 1
Đại triện
匹 seal 1
Tiểu triện

Nguồn gốc chữ 匹 vẫn còn nhiều giả thuyết dựa trên kim văn. Một thuyết cho là tượng hình (liushu p) mô tả các nếp gấp trong tấm vải. Thuyết khác phân tích là hình thanh: 石 (biểu nghĩa: đá) + 乙 (biểu âm). Còn có thuyết hội ý: một nửa chữ 丙 (hai con ngựa) = một con ngựa. Shuowen giải thích là hội ý kiêm hình thanh: 八 (tám nếp gấp vải) + 匸 (che giấu hai đầu vải khi cuộn lại). Nghĩa gốc là đơn vị đo vải, sau mở rộng sang đơn vị đếm ngựa và nghĩa 'phối hợp, tương xứng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这两匹马跑得很快。zhè liǎng pǐ mǎ pǎo de hěn kuài. thanh 4

    Hai con ngựa này chạy rất nhanh.

  • 这件衣服的颜色不匹配。zhè jiàn yīfu de yánsè bù pǐpèi. thanh 4

    Màu sắc của chiếc áo này không tương xứng.

  • 他是一个人,孤身匹马来到这里。tā shì yī gè rén, gūshēn pǐmǎ lái dào zhèlǐ. thanh 1

    Anh ấy một mình đơn độc đến đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pī/pǐ, dễ nhầm âm

  • cùng âm pī, hình dạng khác nhưng âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.