Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闒 thuộc bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: cửa nhỏ ở tầng trên của ngôi nhà cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thạp": bộ 門 (cửa) — cửa thạp (nhỏ, thấp) ở tầng trên nhà cổ, người cúi đầu mới qua được.

Gương Hán-Việt

闒 xuất hiện trong thành ngữ cổ 闒茸 (thạp nhung) = hèn mọn, tầm thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 闒 giúp đọc cổ văn có thành ngữ 闒茸 và nhóm chữ bộ 門 chỉ loại cửa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闒 seal 1
Tiểu triện

闒 thuộc bộ 門 (môn, cửa). Nghĩa: cửa nhỏ đặt ở tầng trên (thượng tầng) trong kiến trúc cổ. Xuất hiện trong từ ghép 闒茸 (thạp nhung) = hèn mọn, tầm thường (chuyển nghĩa từ 'cửa nhỏ thấp'). Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闒是古建筑中的小门。闒 shì gǔ jiànzhù zhōng de xiǎo mén. thanh 5

    闒 là cửa nhỏ trong kiến trúc cổ.

  • 闒茸是贬义词。闒 rǒng shì biǎnyì cí. thanh 5

    闒茸 là từ mang nghĩa xấu (hèn mọn).

  • 闒字属于门部。闒 zì shǔyú mén bù. thanh 5

    Chữ 闒 thuộc bộ 門.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 闒, cùng nghĩa cùng âm

  • cùng bộ 門, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.