Nghĩa tiếng Việt
(xem: thao thiết 饕餮)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饕 là chữ hình thanh (psc): 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn/ăn) + 號 (Hiệu, biểu âm, cho âm tāo). Nghĩa gốc: tham ăn, tham lam; nổi tiếng qua từ 饕餮 (thao thiết) — con quái vật tham ăn trong huyền thoại Trung Hoa.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": 饕 — ăn (食) tham như quái vật 饕餮 trong huyền thoại, miệng to nuốt chửng cả bàn tiệc.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; "thao thiết" (饕餮) đôi khi gặp trong văn học.
Mở khoá kiến thức
Biết 饕 giúp đọc 饕餮 (thao thiết — quái vật tham ăn), 老饕 (lão tao — kẻ sành ăn), 饕餮纹 (hoa văn thao thiết trên đồ đồng cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饕 là chữ hình thanh: 號 (biểu âm) + 食 (thức ăn, biểu nghĩa). Kim văn và tiểu triện còn ghi lại. Nghĩa: tham ăn, tham lam, tàn nhẫn. 饕餮 là tên con quái vật trong thần thoại Trung Hoa — có miệng khổng lồ và lòng tham vô đáy, được khắc trên đồ đồng thời Thương-Chu. Nghĩa phái sinh: 老饕 — kẻ sành ăn (dùng hài hước).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饕餮纹是商代青铜器的重要装饰。
Hoa văn thao thiết là trang trí quan trọng trên đồ đồng thời Thương.
- 他是个老饕,走遍全国只为吃美食。
Anh ấy là người sành ăn, đi khắp đất nước chỉ để thưởng thức ẩm thực.
- 饕餮是中国神话中贪婪的怪兽。
Thao thiết là quái vật tham lam trong thần thoại Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.