Từ vựng tiếng Trung
tiè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thao thiết 饕餮)

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餮 = 殄 (Điên, biểu âm) + 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn); chữ hình thanh. Phần 食 gợi nghĩa ăn uống tham lam, phần 殄 cho âm đọc.

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": bộ 食 (thực) bên cạnh 殄 (điên) — con quái thú 饕餮 chỉ biết ăn, ăn không ngừng, tham lam đến tuyệt diệt.

Gương Hán-Việt

thiết trong 饕餮 (thao thiết) — tên quái thú tham ăn

Mở khoá kiến thức

Biết 餮 mở khoá từ 饕餮 (thao thiết) — hình tượng quen thuộc trên đồ đồng Trung Hoa cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餮 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 餮 là chữ hình thanh: 殄 (điên, âm tit3) cho âm, 食 (thực) cho nghĩa ăn uống. Chữ này chủ yếu dùng trong từ ghép 饕餮 (thao thiết) — tên một con quái thú huyền thoại trong văn hóa Trung Hoa cổ, tượng trưng cho lòng tham ăn vô độ. Hình tượng 饕餮 thường xuất hiện trên đồ đồng thời nhà Thương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饕餮是中国古代神话中的贪食怪兽。Tāotiè shì Zhōngguó gǔdài shénhuà zhōng de tānshí guàishòu. thanh 1

    Thao Thiết là con quái thú háu ăn trong thần thoại cổ đại Trung Hoa.

  • 饕餮纹是商代青铜器上常见的花纹。Tāotiè wén shì Shāng dài qīngtóngqì shàng chángjiàn de huāwén. thanh 1

    Hoa văn thao thiết là họa tiết phổ biến trên đồ đồng thời nhà Thương.

  • 他被称为饕餮之徒,食量惊人。Tā bèi chēng wéi tāotiè zhī tú, shíliàng jīngrén. thanh 1

    Anh ta bị gọi là kẻ tham ăn, khẩu phần ăn đáng kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiết (tiě/tiè), dễ nhầm khi đọc nhanh

  • âm gần giống (tiē/tiè), nhưng bộ thủ khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.